Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt tréo trong tiếng Trung

bắt tréo

Động từ

bắt tréo (Động từ)

Nghĩa 01 · gác cái nọ ngang qua cái kia theo hình chữ X

交叉

gác cái nọ ngang qua cái kia theo hình chữ X

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh