Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất trị trong tiếng Trung

bất trị

Tính từ

bất trị (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất ngang ngạnh, khó dạy bảo và khó đưa vào khuôn phép.

桀骜不驯,很难管教。

Rất ngang ngạnh, khó dạy bảo và khó đưa vào khuôn phép.

Ví dụ
这个孩子桀骜不驯,谁也管不住。【】Đứa trẻ này bất trị, không ai dạy nổi.
他非常执拗,谁劝都不听。【】Anh ấy tính bất trị, ai khuyên cũng không nghe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không thể chữa khỏi, dùng để nói về bệnh tật.

无法治愈的。

Không thể chữa khỏi, dùng để nói về bệnh tật.

Ví dụ
这种病无法治愈,医生只能减轻痛苦。【】Căn bệnh này bất trị, bác sĩ chỉ có thể giảm đau.
他多年前就患上了无法治愈的疾病。【】Ông ấy mắc chứng bệnh bất trị từ nhiều năm trước.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất trị (Adjective)

Danh từ + bất trị
Kết hợp từ của bất trị
Collocation
Ví dụ

屡教不改的无赖

kẻ bất trị

他是个屡教不改的无赖,多次违法。

Hắn là một kẻ bất trị, đã nhiều lần vi phạm pháp luật.

难管教的孩子

đứa trẻ bất trị

老师必须对班上难管教的孩子保持耐心。

Cô giáo phải kiên nhẫn với những đứa trẻ bất trị trong lớp.

不治之症

bệnh bất trị

他患有不治之症,去年去世了。

Ông ấy mắc một căn bệnh bất trị và đã qua đời năm ngoái.

烈马

con ngựa bất trị

人们花了好几周才驯服了那匹烈马。

Người ta phải mất nhiều tuần mới thuần hóa được con ngựa bất trị ấy.

难以控制的人群

đám đông bất trị

警察不得不驱散校门外难以控制的人群。

Cảnh sát phải giải tán đám đông bất trị trước cổng trường.

Video ngữ cảnh