Anh - Việt
bất trung
Tính từ
bất trung (Tính từ)
Nghĩa 01 · không trung thành; phản lại đất nước
不忠
không trung thành; phản lại đất nước
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bất trung
不忠
không trung thành; phản lại đất nước
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa