Anh - Việt
bất tử
Tính từ
bất tử (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không chết hoặc còn mãi, thường nói về người, nhân vật hay giá trị tinh thần.
不会死亡或永远存在,常指人、人物或精神价值。
Không chết hoặc còn mãi, thường nói về người, nhân vật hay giá trị tinh thần.
Ví dụ
在神话中,众神被认为是不死的。【】Trong thần thoại, các vị thần được cho là bất tử.
她的名字将永远留在粉丝心中。【】Tên tuổi của cô sẽ bất tử trong lòng người hâm mộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất tử (Adjective)
Danh từ + bất tử
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
永恒的爱 tình yêu bất tử | 这本小说讲述了一段永恒的爱。 Cuốn tiểu thuyết kể về một tình yêu bất tử. |
不朽的人物 nhân vật bất tử | 宙斯是希腊神话中一个不朽的人物。 Zeus là một nhân vật bất tử trong thần thoại Hy Lạp. |
不朽的名声 danh tiếng bất tử | 那项发明为他带来了不朽的名声。 Phát minh đó đã mang lại cho ông danh tiếng bất tử. |
不朽的灵魂 linh hồn bất tử | 许多人相信人类有不朽的灵魂。 Nhiều người tin rằng con người có linh hồn bất tử. |
永恒的美 vẻ đẹp bất tử | 这座寺庙数个世纪以来一直保持着永恒的美。 Ngôi đền vẫn giữ được vẻ đẹp bất tử qua nhiều thế kỷ. |