ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bất tử
[người đã chết, cái có giá trị tinh thần] mãi mãi còn sống trong trí nhớ, trong tình cảm của người đời
永生的,精神上的存在
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như bạt mạng
不可杀死的