Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất tường trong tiếng Trung

bất tường

Tính từ

bất tường (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không lành, báo điềm xấu, khiến người ta lo lắng về điều không may sắp xảy ra.

不吉利,预示不幸或不祥。

Không lành, báo điềm xấu, khiến người ta lo lắng về điều không may sắp xảy ra.

Ví dụ
昨晚乌鸦的叫声听起来非常不吉利。【】Tiếng quạ kêu đêm qua nghe thật bất tường.
那个梦看起来很不祥,让我很担心。【】Giấc mơ đó có vẻ bất tường, làm tôi lo lắng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất tường (Adjective)

Danh từ + bất tường
Kết hợp từ của bất tường
Collocation
Ví dụ

不祥的预兆

điềm bất tường

乌鸦停在屋顶上,全家人都觉得那是不祥的预兆。

Con quạ đậu trên mái nhà, cả nhà đều cho đó là điềm bất tường.

不祥的预感

linh cảm bất tường

我对这次旅行有一种不祥的预感。

Tôi có linh cảm bất tường về chuyến đi này.

不祥的寂静

im lặng bất tường

房子里弥漫着一种不祥的寂静,没有一点声音。

Căn nhà im lặng bất tường, không một tiếng động.

不祥的征兆

dấu hiệu bất tường

油价突然上涨是对经济的不祥征兆。

Giá dầu tăng đột ngột là dấu hiệu bất tường cho nền kinh tế.

不祥的乌云

đám mây bất tường

不祥的乌云正在地平线上聚集。

Những đám mây bất tường kéo đến phía chân trời.

Video ngữ cảnh