Anh - Việt
bạt tuỵ
Tính từ
bạt tuỵ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có năng lực hoặc thành tích vượt trội, nổi bật hơn hẳn người khác.
能力或成就明显超过一般人,十分突出。
Có năng lực hoặc thành tích vượt trội, nổi bật hơn hẳn người khác.
Ví dụ
她是我们班最出色的学生。【】Cô ấy là học sinh bạt tuỵ nhất lớp tôi.
他杰出的成绩让全校师生都十分敬佩。【】Thành tích bạt tuỵ của anh ấy khiến cả trường ngưỡng mộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạt tuỵ (Adjective)
Danh từ + bạt tuỵ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
优秀学生 học sinh bạt tuỵ | 她是学校里一名优秀的学生。 Em ấy là một học sinh bạt tuỵ của trường. |
卓越的成就 thành tích bạt tuỵ | 队伍在国际赛事中取得的卓越成绩令所有人感到惊讶。 Đội tuyển đạt được thành tích bạt tuỵ tại giải đấu quốc tế. |
非凡的才华 tài năng bạt tuỵ | 她在音乐方面有非凡的天赋。 Cô ấy có tài năng bạt tuỵ trong âm nhạc. |
出众的能力 năng lực bạt tuỵ | 他在处理危机时展现出了出众的能力。 Anh ấy thể hiện năng lực bạt tuỵ khi giải quyết khủng hoảng. |
优秀运动员 vận động viên bạt tuỵ | 他是国家游泳队里一名优秀的运动员。 Anh là một vận động viên bạt tuỵ của đội bơi quốc gia. |