Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt vạ trong tiếng Trung

bắt vạ

Động từ

bắt vạ (Động từ)

Nghĩa 01 · bắt phải nộp phạt vì đã làm điều trái với tục lệ hay quy ước của làng xã thời trước

强迫交罚款

bắt phải nộp phạt vì đã làm điều trái với tục lệ hay quy ước của làng xã thời trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh