ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bát văn trong tiếng Trung
Bát văn
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bát văn
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Tên một quân bài tổ tôm
组织牌的一种
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
牌
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý