Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất xâm phạm trong tiếng Trung

bất xâm phạm

Tính từ

bất xâm phạm (Tính từ)

Nghĩa 01 · không lấn chiếm của nhau

不侵犯他人

không lấn chiếm của nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh