Anh - Việt
bất ý
Tính từ
bất ý (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thiếu chú ý, không để ý đến điều xung quanh.
不注意的;疏忽的
Thiếu chú ý, không để ý đến điều xung quanh.
Ví dụ
他一时疏忽,走过去没有看到路标。【】Vì bất ý, anh ấy đi qua mà không nhìn thấy biển báo.
在车流多的路上开车时不要粗心。【】Đừng bất ý khi lái xe trên đường đông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xảy ra đột ngột, không ai ngờ tới.
出乎意料的;突然的
Xảy ra đột ngột, không ai ngờ tới.
Ví dụ
一阵突如其来的声音吓了全班一跳。【】Một tiếng động bất ý khiến cả lớp giật mình.
一场意外的阵雨来了,我们没带雨衣。【】Cơn mưa bất ý kéo đến khiến chúng tôi không kịp mang áo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất ý (Adjective)
Danh từ + bất ý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
意外事故 tai nạn bất ý | 他的家人为一场意外事故而悲痛。 Gia đình anh ấy đau buồn vì một tai nạn bất ý. |
意外事件 sự cố bất ý | 工厂因一起意外事件被迫停产。 Nhà máy phải dừng hoạt động vì sự cố bất ý. |
猝死 cái chết bất ý | 他的突然离世让全村人震惊。 Cái chết bất ý của ông khiến cả làng bàng hoàng. |
粗心的失误 sơ suất bất ý | 一个粗心的失误让整个项目延误了。 Một sơ suất bất ý đã khiến cả dự án bị chậm trễ. |