ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bầu dục
Thận của một số thú nuôi để ăn thịt
某些家畜的肾脏,作为食物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình bầu dục [nói tắt]
椭圆形