Anh - Việt

Bản dịch của từ Bầu dục trong tiếng Trung

bầu dục

Danh từTính từ

bầu dục (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hình có dạng tròn dài, giống quả trứng.

像鸡蛋一样较长而圆的形状。

Hình có dạng tròn dài, giống quả trứng.

Ví dụ
老师让我们画一个椭圆。【】Cô giáo yêu cầu chúng tôi vẽ một hình bầu dục.
学校的标志是蓝色的椭圆形。【】Logo của trường có dạng bầu dục màu xanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầu dục (Noun)

Danh từ + bầu dụcSố lượng + bầu dụcbầu dục + Tính từĐộng từ + bầu dục
Kết hợp từ của bầu dục
Collocation
Ví dụ

椭圆形

hình bầu dục

她在纸上画了一个椭圆形。

Cô ấy vẽ một hình bầu dục trên giấy.

bầu dục (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có dạng tròn dài, giống quả trứng.

形状像鸡蛋一样较长而圆。

Có dạng tròn dài, giống quả trứng.

Ví dụ
她有一张椭圆形的脸和一双大眼睛。【】Cô ấy có khuôn mặt bầu dục và đôi mắt to.
一张椭圆形的桌子放在会议室中央。【】Chiếc bàn bầu dục được đặt giữa phòng họp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầu dục (Adjective)

Danh từ + bầu dục
Kết hợp từ của bầu dục
Collocation
Ví dụ

椭圆脸

khuôn mặt bầu dục

她有一张椭圆脸和一头长发。

Cô ấy có khuôn mặt bầu dục và mái tóc dài.

椭圆形桌子

bàn bầu dục

大家围坐在一张椭圆形桌子旁。

Mọi người ngồi quanh một chiếc bàn bầu dục.

椭圆形镜子

gương bầu dục

墙上挂着一面椭圆形镜子。

Có một chiếc gương bầu dục treo trên tường.

椭圆形窗户

cửa sổ bầu dục

房间有一扇小椭圆形窗户。

Căn phòng có một cửa sổ bầu dục nhỏ.

Video ngữ cảnh