ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bầu eo trong tiếng Trung
Bầu eo
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bầu eo
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem bầu nậm
腰围测量
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
腰围
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý