Anh - Việt
bầu hâm
Danh từ
bầu hâm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thiết bị dùng để hâm nóng chất lỏng, như sữa hoặc nước, đến nhiệt độ cần thiết.
用于把液体(如奶水)加热到所需温度的器具。
Thiết bị dùng để hâm nóng chất lỏng, như sữa hoặc nước, đến nhiệt độ cần thiết.
Ví dụ
妈妈把奶瓶放进暖奶器里加热。【】Mẹ đặt bình sữa vào bầu hâm để sữa ấm lên.
这个液体加热器加热水非常快。【】Cái bầu hâm này làm nóng nước rất nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bầu hâm (Noun)
bầu hâm + Danh từbầu hâm + Tính từĐộng từ + bầu hâm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
牛奶加热器 bầu hâm sữa | 妈妈用温奶器给宝宝加热牛奶。 Mẹ dùng bầu hâm sữa để làm ấm sữa cho em bé. |