Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàu hói trong tiếng Trung

bàu hói

Danh từ

bàu hói (Danh từ)

Nghĩa 01 · ao sâu

深潭

ao sâu

Ví dụ
那个村子旁有一个深池。【】Có một bàu hói gần làng đó.
这里没有深池,你看不到鱼。【】Ở đây không có bàu hói, không thấy cá đâu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa