Anh - Việt

Bản dịch của từ Bầu không khí trong tiếng Trung

bầu không khí

Danh từ

bầu không khí (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lớp không khí bao quanh Trái Đất hoặc có ở một nơi.

地球周围或某地的空气。

Lớp không khí bao quanh Trái Đất hoặc có ở một nơi.

Ví dụ
雨后这里的空气很清新。【】Bầu không khí ở đây trong lành sau cơn mưa.
污染让城市的空气变得闷热难受。【】Ô nhiễm khiến bầu không khí thành phố trở nên ngột ngạt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cảm giác hoặc tinh thần chung ở một nơi hay trong một tình huống.

某个地方或场合的整体感觉、气氛。

Cảm giác hoặc tinh thần chung ở một nơi hay trong một tình huống.

Ví dụ
聚会上的气氛非常愉快。【】Bầu không khí trong buổi tiệc rất vui vẻ.
那句话让房间里的气氛变得紧张。【】Câu nói đó làm bầu không khí trong phòng trở nên căng thẳng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầu không khí (Noun)

bầu không khí + Tính từ
Kết hợp từ của bầu không khí
Collocation
Ví dụ

清新的空气

bầu không khí trong lành

儿童需要呼吸清新的空气。

Trẻ em cần được hít thở bầu không khí trong lành.

安静的氛围

bầu không khí yên tĩnh

图书馆有安静的氛围,适合学习。

Thư viện có bầu không khí yên tĩnh, phù hợp để học bài.

受污染的空气

bầu không khí ô nhiễm

城市居民正生活在受污染的空气中。

Người dân thành phố đang phải sống trong bầu không khí ô nhiễm.

愉快的气氛

bầu không khí vui vẻ

音乐在聚会上营造了愉快的气氛。

Âm nhạc tạo nên một bầu không khí vui vẻ trong bữa tiệc.

紧张的气氛

bầu không khí căng thẳng

结果公布前,紧张的气氛笼罩着房间。

Bầu không khí căng thẳng bao trùm căn phòng trước khi có kết quả.

Video ngữ cảnh