Anh - Việt
báu ngọc
Tính từ
báu ngọc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất quý giá, được trân trọng như ngọc quý.
非常珍贵,十分受重视。
Rất quý giá, được trân trọng như ngọc quý.
Ví dụ
妈妈把小女儿当作家里的掌上明珠。【】Mẹ coi cô con gái út như báu ngọc trong nhà.
那本旧笔记本对我爷爷来说是非常珍贵的纪念品。【】Cuốn sổ tay cũ là kỷ vật báu ngọc của ông tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báu ngọc (Adjective)
Danh từ + báu ngọc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
珍贵的纪念品 kỷ vật báu ngọc | 这只手镯是妈妈留给我的珍贵纪念品。 Chiếc vòng này là kỷ vật báu ngọc mẹ để lại cho tôi. |
珍贵的友谊 tình bạn báu ngọc | 多年过去了,那份珍贵的友谊依然没有褪色。 Sau bao năm, tình bạn báu ngọc ấy vẫn không hề phai nhạt. |
珍贵的时光 thời gian báu ngọc | 别浪费青春里珍贵的时光。 Đừng lãng phí thời gian báu ngọc của tuổi trẻ. |
宝贵的教训 bài học báu ngọc | 那次失败是帮助我成长的宝贵教训。 Thất bại năm ấy là bài học báu ngọc giúp tôi trưởng thành. |
珍贵的遗产 di sản báu ngọc | 会安古镇是民族珍贵的遗产。 Phố cổ Hội An là di sản báu ngọc của dân tộc. |