Anh - Việt
bảu nhảu
Tính từ
bảu nhảu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói liên tiếp, nhỏ và không rõ tiếng, khiến người khác khó nghe hiểu.
说话含糊不清、断断续续,让人难以听懂。
Nói liên tiếp, nhỏ và không rõ tiếng, khiến người khác khó nghe hiểu.
Ví dụ
他在厨房里一个人嘟囔着。【】Ông ấy bảu nhảu một mình trong bếp.
女孩含糊地回答,所以我没听清。【】Cô bé trả lời bảu nhảu nên tôi không nghe rõ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảu nhảu (Adjective)
bảu nhảu + Trạng từbảu nhảu + Từ đi kèmĐộng từ + bảu nhảu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不停地嘟囔 bảu nhảu không ngừng | 他不停地嘟囔过去的事。 Anh ta bảu nhảu không ngừng về chuyện cũ. |