Anh - Việt
bầu nhiệt huyết
Danh từ
bầu nhiệt huyết (Danh từ)
Nghĩa 01 · sốt sắng vào một công việc chung
热情的精神
sốt sắng vào một công việc chung
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bầu nhiệt huyết
热情的精神
sốt sắng vào một công việc chung
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa