Anh - Việt
bàu
Danh từ
bàu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đầm nước nhỏ, nông, thường có sẵn trong tự nhiên.
面积不大、较浅的天然积水池塘。
Đầm nước nhỏ, nông, thường có sẵn trong tự nhiên.
Ví dụ
我们村有一个长满荷花的小水塘。【】Làng em có một cái bàu nhỏ đầy hoa sen.
水牛中午常喜欢躺在凉爽的池塘里。【】Trâu thường thích nằm dưới bàu nước mát vào buổi trưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàu (Noun)
bàu + Danh từbàu + Tính từĐộng từ + bàu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
荷花池塘 bàu sen | 夏天,池塘里开满了荷花。 Mùa hè, bàu sen nở hoa rực rỡ. |
鱼塘 bàu cá | 他家在屋后的鱼塘里养鱼。 Gia đình ông nuôi cá trong bàu cá sau nhà. |
村塘 bàu làng | 孩子们下午常在村里的池塘边玩耍。 Trẻ con thường chơi quanh bàu làng vào buổi chiều. |
淡水池塘 bàu nước ngọt | 这个淡水池塘为整个村子提供水源。 Bàu nước ngọt này là nguồn nước cho cả xóm. |