Anh - Việt

Bản dịch của từ Bầu trong tiếng Trung

bầu

Danh từTừ hạn địnhĐộng từTính từ

bầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cây leo có quả dài hoặc tròn, thường dùng làm rau ăn.

一种果实可作蔬菜吃的藤本植物。

Cây leo có quả dài hoặc tròn, thường dùng làm rau ăn.

Ví dụ
妈妈在煮虾仁葫芦瓜汤。【】Mẹ nấu canh bầu với tôm.
房子后面的葫芦瓜藤结了很多果实。【】Giàn bầu sau nhà đã ra nhiều quả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đồ đựng làm từ vỏ quả bầu khô, thường dùng để đựng nước hoặc rượu.

用干葫芦壳制成的容器。

Đồ đựng làm từ vỏ quả bầu khô, thường dùng để đựng nước hoặc rượu.

Ví dụ
他进森林时带了一个葫芦水壶。【】Ông mang theo một bầu nước khi đi rừng.
这个葫芦容器是用干果做的。【】Chiếc bầu rượu này được làm từ quả khô.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Phần phình ở đáy nhụy hoa, chứa các noãn.

雌蕊基部膨大的部分,里面有胚珠。

Phần phình ở đáy nhụy hoa, chứa các noãn.

Ví dụ
花的子房里有胚珠。【】Bầu của hoa chứa các noãn.
授粉后,子房会发育成果实。【】Sau khi thụ phấn, bầu phát triển thành quả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Khối đất bọc quanh rễ khi đào cây lên để trồng lại.

移栽时包在植物根部周围的土团。

Khối đất bọc quanh rễ khi đào cây lên để trồng lại.

Ví dụ
移栽时要保持根团完整。【】Hãy giữ nguyên bầu đất khi chuyển cây.
太干的土球可能会让植物枯死。【】Bầu đất quá khô có thể làm cây chết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Bụng của phụ nữ đang mang thai.

孕妇隆起的腹部。

Bụng của phụ nữ đang mang thai.

Ví dụ
她的孕肚明显变大了。【】Bụng bầu của chị ấy đã lớn rõ rệt.
她轻轻抚摸自己的孕肚。【】Cô ấy nhẹ nhàng xoa bụng bầu của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · Người tổ chức, quản lý hoặc đầu tư cho đoàn biểu diễn, ca sĩ hoặc đội thể thao.

组织、管理或资助演出团体、歌手或运动队的人。

Người tổ chức, quản lý hoặc đầu tư cho đoàn biểu diễn, ca sĩ hoặc đội thể thao.

Ví dụ
演出经纪人正在为演出找场地。【】Bầu show đang tìm địa điểm cho buổi diễn.
球队老板决定签下一名新球员。【】Bầu đội quyết định ký hợp đồng với cầu thủ mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầu (Noun)

Danh từ + bầubầu + Danh từĐộng từ + bầu
Kết hợp từ của bầu
Collocation
Ví dụ

葫芦瓜

quả bầu

妈妈买了一个葫芦瓜来煮汤。

Mẹ mua một quả bầu để nấu canh.

演出经纪人

ông bầu

演出经纪人正在为新节目寻找歌手。

Ông bầu đang tìm ca sĩ cho chương trình mới.

bầu (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · Dùng trước danh từ trừu tượng để nhấn mạnh số lượng lớn tình cảm, suy nghĩ hoặc tâm sự.

用于抽象名词前,表示许多感情、想法或心事。

Dùng trước danh từ trừu tượng để nhấn mạnh số lượng lớn tình cảm, suy nghĩ hoặc tâm sự.

Ví dụ
他心里有满腔心事。【】Anh ấy mang một bầu tâm sự trong lòng.
她对孩子有一肚子爱。【】Cô dành cả một bầu yêu thương cho con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầu (Determiner)

Số lượng + bầu
Kết hợp từ của bầu
Collocation
Ví dụ

满腹心事

một bầu tâm sự

她满腹心事,却不知道该跟谁说。

Cô ấy có một bầu tâm sự nhưng không biết nói với ai.

满腔热情

cả một bầu nhiệt huyết

志愿者们带着满腔热情而来。

Các tình nguyện viên đến với cả một bầu nhiệt huyết.

一种……的氛围

một bầu không khí

聚会有一种欢乐的氛围。

Buổi tiệc có một bầu không khí vui vẻ.

bầu (Động từ)

Nghĩa 01 · Chọn một người giữ chức vụ hoặc làm đại biểu bằng cách bỏ phiếu.

通过投票选出某人担任职务或代表。

Chọn một người giữ chức vụ hoặc làm đại biểu bằng cách bỏ phiếu.

Ví dụ
人们选举代表进入议会。【】Người dân bầu đại biểu vào quốc hội.
全班将选梅当班长。【】Lớp sẽ bầu Mai làm lớp trưởng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bỏ phiếu ủng hộ một người hoặc một lựa chọn.

投票支持某个人或选择。

Bỏ phiếu ủng hộ một người hoặc một lựa chọn.

Ví dụ
我会投票给计划更好的人。【】Tôi sẽ bầu cho người có kế hoạch tốt hơn.
很多学生投票支持这个方案。【】Nhiều sinh viên bầu cho phương án này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầu (Verb)

bầu + Danh từbầu + Giới từbầu + Trạng từbầu + Động từ
Kết hợp từ của bầu
Collocation
Ví dụ

选举主席

bầu chủ tịch

委员会下个月将选举新主席。

Hội đồng sẽ bầu chủ tịch mới vào tháng sau.

举行选举

bầu cử

学校下周将举行班委选举。

Trường sẽ bầu cử ban cán sự vào tuần tới.

bầu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có dáng tròn và đầy đặn, thường nói về khuôn mặt hoặc đôi mắt.

形状圆润饱满,常形容脸或眼睛。

Có dáng tròn và đầy đặn, thường nói về khuôn mặt hoặc đôi mắt.

Ví dụ
她有一张圆润的脸和温柔的笑容。【】Cô ấy có khuôn mặt bầu và nụ cười hiền.
宝宝饱满的眼睛让她的脸看起来很可爱。【】Đôi mắt bầu làm gương mặt em bé trông đáng yêu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầu (Adjective)

Danh từ + bầu
Kết hợp từ của bầu
Collocation
Ví dụ

圆圆的眼睛

đôi mắt bầu

女孩用一双又大又圆的眼睛看着我。

Cô bé nhìn tôi bằng đôi mắt bầu to tròn.

圆润的额头

trán bầu

男孩有一个圆润的额头和灿烂的笑容。

Cậu bé có vầng trán bầu và nụ cười tươi.

圆脸

mặt bầu

宝宝有一张很可爱的圆脸。

Em bé có mặt bầu rất dễ thương.

Video ngữ cảnh