Anh - Việt
bấu
Động từ
bấu (Động từ)
Nghĩa 01 · Quặp chặt các ngón tay vào người hoặc vật để giữ mình khỏi ngã, rơi hoặc tuột.
用手指紧紧抓住人或物,以免跌倒、掉落或滑脱。
Quặp chặt các ngón tay vào người hoặc vật để giữ mình khỏi ngã, rơi hoặc tuột.
Ví dụ
孩子过马路时紧紧抓着妈妈的手。【】Đứa bé bấu chặt tay mẹ khi qua đường.
汽车突然刹车时,我紧紧抓住了座椅边。【】Tôi bấu vào thành ghế khi xe phanh gấp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng ngón tay cấu hoặc siết mạnh vào da thịt, thường làm người khác đau.
用手指用力掐或抓皮肉,通常会使人疼痛。
Dùng ngón tay cấu hoặc siết mạnh vào da thịt, thường làm người khác đau.
Ví dụ
她因为太害怕,用手指狠狠抓住我的手臂。【】Nó bấu vào cánh tay tôi vì quá sợ hãi.
孩子哭着掐妈妈的手。【】Đứa bé bấu vào tay mẹ khi đang khóc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bấu (Verb)
bấu + Giới từbấu + Trạng từbấu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
掐住某人的手臂 bấu vào cánh tay ai | 听到奇怪的声音时,她掐住了我的手臂。 Cô ấy bấu vào cánh tay tôi khi nghe tiếng động lạ. |
紧紧抓住;依附于 bấu víu vào | 她仍然紧紧抓住被治愈的希望。 Cô ấy vẫn bấu víu vào hy vọng được chữa khỏi. |
把手指掐进皮肉里 bấu vào da thịt | 男孩害怕得把手指掐进父亲的皮肉里。 Cậu bé hoảng sợ đến mức bấu vào da thịt của bố. |