ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bấu
Bám chặt bằng các đầu ngón tay quặp lại để cho khỏi rơi, khỏi ngã
紧握
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng các đầu ngón tay quặp chặt da thịt vào giữa rồi giật ra, làm cho đau
捏