ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bậu
Đậu vào, bám vào
黏附
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ người con trai dùng để gọi vợ hay người yêu, khi nói với người ấy, tỏ ý thân thiết
亲爱的