Anh - Việt

Bản dịch của từ Bấu véo trong tiếng Trung

bấu véo

Động từ

bấu véo (Động từ)

Nghĩa 01 · như cấu véo, là hành động dùng ngón tay cấu véo ai đó để gây đau

捏

như cấu véo, là hành động dùng ngón tay cấu véo ai đó để gây đau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · xà xẻo của người khác một cách sỗ sàng

粗暴地抢夺他人的东西

xà xẻo của người khác một cách sỗ sàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh