Anh - Việt
bậy bạ
Tính từ
bậy bạ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ lời nói hoặc hành vi thô tục, thiếu đứng đắn, không phù hợp.
粗俗、不雅,不合体统。
Chỉ lời nói hoặc hành vi thô tục, thiếu đứng đắn, không phù hợp.
Ví dụ
他经常在孩子面前说粗俗的话。【】Anh ấy hay nói những lời bậy bạ trước mặt trẻ con.
不要在墙上写那些不雅的话。【】Đừng viết những câu bậy bạ lên tường như thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ việc nói hoặc làm điều sai, vô lý, không đúng sự thật.
胡说八道,荒唐、不合道理。
Chỉ việc nói hoặc làm điều sai, vô lý, không đúng sự thật.
Ví dụ
别听他胡说八道,全是假的。【】Đừng nghe anh ta nói bậy bạ, toàn chuyện không có thật.
小女孩的试卷答得荒唐,所以得了低分。【】Cô bé làm bài bậy bạ nên bị điểm kém.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bậy bạ (Adjective)
Danh từ + bậy bạĐộng từ + bậy bạ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
下流的笑话 chuyện bậy bạ | 他常在人群中讲下流的笑话。 Anh ta hay kể chuyện bậy bạ trong đám đông. |
荒唐的谣言 lời đồn bậy bạ | 不要相信网上荒唐的谣言。 Đừng tin lời đồn bậy bạ trên mạng. |