Anh - Việt
bày biện
Động từ
bày biện (Động từ)
Nghĩa 01 · sắp đặt sao cho hợp lí, đẹp mắt
整理,摆放得美观
sắp đặt sao cho hợp lí, đẹp mắt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bày biện
整理,摆放得美观
sắp đặt sao cho hợp lí, đẹp mắt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa