Anh - Việt
bày chuyện
Động từ
bày chuyện (Động từ)
Nghĩa 01 · Bịa ra chuyện không có thật để gây rắc rối hoặc xích mích.
编造谎话或事情来制造麻烦。
Bịa ra chuyện không có thật để gây rắc rối hoặc xích mích.
Ví dụ
别编故事了,大家已经很累了。【】Đừng bày chuyện nữa, mọi người đang mệt rồi.
他喜欢编造事情,挑起别人争吵。【】Nó hay bày chuyện để người khác cãi nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bày chuyện (Verb)
bày chuyện + Danh từbày chuyện + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
编造谎言 bày chuyện nói dối | 男孩编造谎言逃学。 Cậu bé bày chuyện nói dối để trốn học. |
捏造指控 bày chuyện vu khống | 对手捏造指控来损害他的声誉。 Đối thủ bày chuyện vu khống để hạ uy tín anh ấy. |
挑起纷争 bày chuyện gây xích mích | 有人挑起两家之间的矛盾。 Có người bày chuyện gây xích mích giữa hai nhà. |