Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẫy cò ke trong tiếng Trung

bẫy cò ke

Danh từ

bẫy cò ke (Danh từ)

Nghĩa 01 · bẫy được làm rất sơ sài, thời trước dùng để bắt chó

简陋的捕兽器

bẫy được làm rất sơ sài, thời trước dùng để bắt chó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa