Bầy đàn
Danh từCụm từ

Bầy đàn (Danh từ)
01
Nhóm các con vật cùng loài sống chung với nhau.
同类动物的群体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bầy đàn (Cụm từ)
01
Chỉ số đông người, thường mang ý nghĩa tiêu cực, biểu thị sự đông đúc lộn xộn như một đám đông không tổ chức.
一群乱哄哄的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
