Anh - Việt

Bản dịch của từ Bày đặt trong tiếng Trung

bày đặt

Động từ

bày đặt (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm ra những việc rườm rà, không cần thiết, thường để làm ra vẻ.

做些不必要的花样,常带有卖弄的意思。

Làm ra những việc rườm rà, không cần thiết, thường để làm ra vẻ.

Ví dụ
晚饭别小题大做,做那么多菜。【】Đừng bày đặt nấu quá nhiều món cho bữa tối nhé.
只是个小会议,没必要大费周章地布置。【】Chỉ là buổi họp nhỏ thôi, không cần bày đặt trang trí cầu kỳ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bày đặt (Verb)

Từ đi kèm + bày đặtbày đặt + Danh từbày đặt + Tính từbày đặt + Từ đi kèmbày đặt + Động từ
Kết hợp từ của bày đặt
Collocation
Ví dụ

别瞎折腾

đừng bày đặt

就一顿家庭饭,别瞎折腾。

Có mỗi bữa cơm gia đình thôi, đừng bày đặt.

Video ngữ cảnh