Anh - Việt

Bản dịch của từ Bấy giờ trong tiếng Trung

bấy giờ

Đại từTrạng từ

bấy giờ (Đại từ)

bấy giờ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Chỉ thời điểm đã được nói đến hoặc đã biết, trong quá khứ, lúc đó, khi ấy.

指所提到或已知的那个时候,当时。

Chỉ thời điểm đã được nói đến hoặc đã biết, trong quá khứ, lúc đó, khi ấy.

Ví dụ
那时,我们都在公园里。【】Bấy giờ, chúng tôi đều đang ở trong công viên.
当时我们家里还没有网络。【】Bấy giờ chúng tôi chưa có internet ở nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ thời điểm hiện tại, lúc này, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng.

指现在、此刻。

Chỉ thời điểm hiện tại, lúc này, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng.

Ví dụ
现在我明白他为什么那么难过了。【】Bấy giờ tôi đã hiểu vì sao anh ấy buồn.
此时再改变计划已经太晚了。【】Bấy giờ đã quá muộn để thay đổi kế hoạch.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bấy giờ (Adverb)

Giới từ + bấy giờTrạng từ + bấy giờ
Kết hợp từ của bấy giờ
Collocation
Ví dụ

从那时起

từ bấy giờ

从那时起,他再也没有提起那件旧事。

Từ bấy giờ, anh ấy không bao giờ nhắc lại chuyện cũ.

到那时

đến bấy giờ

到那时,大部分工人已经离开了工厂。

Đến bấy giờ, hầu hết công nhân đã rời khỏi nhà máy.

那时

lúc bấy giờ

那时,我还是一名大一学生。

Lúc bấy giờ, tôi vẫn còn là sinh viên năm nhất.

直到现在

cho đến bấy giờ

直到现在,还没有人找到事故的原因。

Cho đến bấy giờ, chưa ai tìm ra nguyên nhân của sự cố.

截至目前

tính đến bấy giờ

截至目前,该项目仍未完成。

Tính đến bấy giờ, dự án vẫn chưa hoàn thành.

Video ngữ cảnh