Anh - Việt
bày hàng
Động từ
bày hàng (Động từ)
Nghĩa 01 · dàn hàng ra ở nơi dễ thấy nhất để thu hút khách mua
展示商品
dàn hàng ra ở nơi dễ thấy nhất để thu hút khách mua
Ví dụ
商店里 bày hàng 很整齐。【】Cửa hàng bày hàng rất gọn gàng trên kệ.
他们不 bày hàng 新产品吗?【】Họ có bày hàng sản phẩm mới trong cửa hàng không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · xếp đặt hàng hoá có trật tự
摆放商品
xếp đặt hàng hoá có trật tự
Ví dụ
商店里员工正在摆放货物。【】Nhân viên đang bày hàng gọn gàng trong cửa hàng.
他们没有整理库存,货架很乱。【】Họ không bày hàng, kệ rất lộn xộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa