Anh - Việt

Bản dịch của từ Bấy nay trong tiếng Trung

bấy nay

Đại từ

bấy nay (Đại từ)

Nghĩa 01 · Khoảng thời gian từ lúc đã nói đến nay, tính đến thời điểm hiện tại.

从之前提到的时候直到现在的这段时间。

Khoảng thời gian từ lúc đã nói đến nay, tính đến thời điểm hiện tại.

Ví dụ
到目前为止,我还没有回过老家。【】Bấy nay tôi chưa từng về quê.
直到现在,他一直独自生活。【】Bấy nay anh ấy vẫn sống một mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bấy nay (Pronoun)

bấy nay + Danh từbấy nay + Giới từ
Kết hợp từ của bấy nay
Collocation
Ví dụ

这么多年来

bao năm bấy nay

这么多年来,母亲一直支持我。

Bao năm bấy nay, mẹ tôi vẫn luôn ủng hộ tôi.

Video ngữ cảnh