Anh - Việt

Bản dịch của từ Bầy trong tiếng Trung

bầy

Danh từ

bầy (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đám đông động vật cùng loài sống hoặc tụ tập với nhau ở một chỗ.

同一种类的动物聚集或生活在一起的群体。

Đám đông động vật cùng loài sống hoặc tụ tập với nhau ở một chỗ.

Ví dụ
一群羊正在山坡上休息。【】Có một bầy cừu đang nghỉ trên đồi.
一群麻雀停在树枝上。【】Có một bầy chim sẻ đậu trên cành cây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tập hợp đông người có chung một đặc điểm nào đó, thường là trẻ con hoặc học sinh.

有某种共同特点的一大群人。

Tập hợp đông người có chung một đặc điểm nào đó, thường là trẻ con hoặc học sinh.

Ví dụ
公园里有一群孩子在开心地玩耍。【】Trong công viên có một bầy trẻ đang chơi đùa.
一群学生在校门口集合。【】Có một bầy học sinh tập trung trước cổng trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầy (Noun)

bầy + Danh từĐộng từ + bầy
Kết hợp từ của bầy
Collocation
Ví dụ

一群蜜蜂

bầy ong

今天早上,一群蜜蜂飞出了蜂巢。

Sáng nay, bầy ong bay ra khỏi tổ.

一群鸟

bầy chim

一群麻雀停满了屋顶。

Một bầy chim sẻ đậu kín mái nhà.

一群狼

bầy sói

整群狼扑向了那只鹿。

Cả bầy sói lao vào săn con nai.

一群孩子

bầy trẻ

一群孩子跑进了校园操场。

Một bầy trẻ chạy ùa ra sân trường.

Video ngữ cảnh