Anh - Việt

Bản dịch của từ Bầy trẻ trong tiếng Trung

bầy trẻ

Danh từ

bầy trẻ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhóm trẻ em, thường dùng khi người lớn, nhất là cha mẹ, nói về con cái hoặc lũ trẻ.

一群小孩子,常指父母或大人口中的孩子们。

Nhóm trẻ em, thường dùng khi người lớn, nhất là cha mẹ, nói về con cái hoặc lũ trẻ.

Ví dụ
放学后,孩子们正在院子里玩耍。【】Sau giờ học, bầy trẻ đang chơi đùa ngoài sân.
妈妈叫孩子们进来吃晚饭。【】Mẹ gọi bầy trẻ vào ăn cơm tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầy trẻ (Noun)

Số lượng + bầy trẻbầy trẻ + Tính từbầy trẻ + Động từĐộng từ + bầy trẻ
Kết hợp từ của bầy trẻ
Collocation
Ví dụ

全体孩子

cả bầy trẻ

孩子们都对这次郊游充满期待。

Cả bầy trẻ đều háo hức chờ đợi chuyến đi chơi.

Video ngữ cảnh