Anh - Việt

Bản dịch của từ Bày trò trong tiếng Trung

bày trò

Động từ

bày trò (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố ý đặt ra mưu kế hoặc việc phiền phức để gây rắc rối cho người khác.

故意设计麻烦事,给别人制造困扰。

Cố ý đặt ra mưu kế hoặc việc phiền phức để gây rắc rối cho người khác.

Ví dụ
阿明耍花招让兰丢了工作。【】Minh bày trò làm Lan mất việc.
别再搞事了,大家已经很累了。【】Đừng bày trò nữa, mọi người đang mệt lắm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nghĩ ra các trò chơi hoặc hoạt động để làm vui cho mọi người.

想出游戏或活动来逗大家开心。

Nghĩ ra các trò chơi hoặc hoạt động để làm vui cho mọi người.

Ví dụ
老师设计了一些游戏,让孩子们更开心。【】Cô giáo bày trò chơi để các em vui hơn.
几个同学想出了知识问答游戏,全班一起玩。【】Mấy bạn bày trò đố vui cho cả lớp cùng chơi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bày trò (Verb)

bày trò + Danh từbày trò + Tính từ
Kết hợp từ của bày trò
Collocation
Ví dụ

惹麻烦

bày trò gây rắc rối

别再惹麻烦了,大家都累了。

Đừng bày trò gây rắc rối nữa, cả nhà mệt lắm rồi.

想出游戏

bày trò chơi

老师想出了一些游戏,让孩子们学得更开心。

Cô giáo bày trò chơi để các em học vui hơn.

捉弄人

bày trò chơi khăm

学生们常常捉弄新来的老师。

Mấy đứa học sinh hay bày trò chơi khăm thầy giáo mới.

搞诈骗

bày trò lừa đảo

犯罪分子通过电话搞诈骗。

Bọn tội phạm bày trò lừa đảo qua điện thoại.

Video ngữ cảnh