Anh - Việt

Bản dịch của từ Bè bạn trong tiếng Trung

bè bạn

Danh từ

bè bạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · như bạn bè

朋友

như bạn bè

Ví dụ
兰在学校有好朋友。【】Lan có bè bạn tốt ở trường.
南在新俱乐部没有伙伴。【】Nam không có bè bạn ở câu lạc bộ mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh