Anh - Việt
bê bê
Tính từ
bê bê (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái dính đầy bẩn, lem nhem bởi bùn, dầu hoặc vết bẩn loang lổ.
沾满污渍、脏兮兮的样子。
Ở trạng thái dính đầy bẩn, lem nhem bởi bùn, dầu hoặc vết bẩn loang lổ.
Ví dụ
踢完足球后,男孩的衬衫沾满了泥巴。【】Áo sơ mi của thằng bé bê bê bùn sau giờ chơi đá bóng.
换完轮胎后,技工的手沾满了机油。【】Tay anh thợ máy bê bê dầu nhớt sau khi thay lốp xe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bê bê (Adjective)
bê bê + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
脏衣服 quần áo bê bê | 男孩穿着脏衣服回到家。 Cậu bé về nhà với quần áo bê bê. |
脏手 đôi tay bê bê | 孩子带着一双脏手跑进厨房。 Đứa bé chạy vào bếp với đôi tay bê bê. |
泥泞的路 con đường bê bê | 大雨让道路变得泥泞。 Cơn mưa lớn khiến con đường bê bê bùn đất. |
肮脏的衣服 bộ đồ bê bê | 修车工穿着一身肮脏的工作服来了。 Anh thợ sửa xe đến với bộ đồ bê bê dầu mỡ. |