Anh - Việt
bề bề
Tính từ
bề bề (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất nhiều, chất đống hoặc dồn dập, nhiều đến mức đầy ắp.
非常多,堆积得很多。
Rất nhiều, chất đống hoặc dồn dập, nhiều đến mức đầy ắp.
Ví dụ
今年我们家的果园果子多得很,吃不完。【】Năm nay vườn nhà tôi có bề bề trái cây, ăn không hết.
桌上摆满了好多菜,全家人围坐在一起。【】Trên bàn bề bề món ăn, cả nhà ngồi quây quần bên nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bề bề (Adjective)
Danh từ + bề bề
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大量财富 của cải bề bề | 那个家庭拥有大量财富。 Gia đình ấy có của cải bề bề. |
成堆的钱 tiền bạc bề bề | 中奖后,他有了成堆的钱。 Sau vụ trúng số, anh ta có tiền bạc bề bề. |
堆积如山的工作 công việc bề bề | 月底,我有堆积如山的工作要完成。 Cuối tháng, tôi có công việc bề bề phải hoàn thành. |
堆积如山的债务 nợ nần bề bề | 这家公司因债务堆积如山而破产。 Công ty phá sản vì nợ nần bề bề. |