Anh - Việt
be bét
Tính từ
be bét (Tính từ)
Nghĩa 01
压扁的
bị giập nát đến mức không còn hình thù gì nữa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02
非常糟糕
[tình trạng sai sót, hư hỏng] nhiều và tồi tệ hết sức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03
沾污的
như bê bết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa