Anh - Việt

Bản dịch của từ Bê bối trong tiếng Trung

bê bối

Tính từDanh từ

bê bối (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trong tình huống lúng túng, rắc rối về nhiều mặt, khó giải quyết cho ổn thỏa.

处境尴尬,难以妥善处理。

Ở trong tình huống lúng túng, rắc rối về nhiều mặt, khó giải quyết cho ổn thỏa.

Ví dụ
他忘带钱包,陷入了尴尬的处境。【】Anh ấy rơi vào tình cảnh bê bối vì quên mang theo ví.
由于发票丢失,公司目前处境混乱。【】Công ty đang ở trong tình thế bê bối vì hóa đơn bị thất lạc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có nhiều điều xấu xa, rắc rối, khó êm đẹp bỏ qua.

充满丑恶和违法行为,难以悄悄平息。

Có nhiều điều xấu xa, rắc rối, khó êm đẹp bỏ qua.

Ví dụ
他那种见不得人的做事方式让很多人愤怒。【】Cách làm việc bê bối của ông ấy khiến nhiều người phẫn nộ.
这份丑闻不断的合同被媒体曝光。【】Hợp đồng bê bối này đã bị báo chí phanh phui.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bê bối (Adjective)

Danh từ + bê bốibê bối + Danh từ
Kết hợp từ của bê bối
Collocation
Ví dụ

混乱的局面

tình hình bê bối

公司正面临一个持续数月的混乱局面。

Công ty đang đối mặt với tình hình bê bối kéo dài.

丑闻缠身的私生活

đời tư bê bối

他因私生活丑闻不断而被媒体紧追不放。

Anh ấy bị báo chí săn đuổi vì đời tư bê bối.

不正当经营的公司

công ty bê bối

我不想为那家不正当经营的公司工作。

Tôi không muốn làm việc cho công ty bê bối đó.

腐败的政府

chính quyền bê bối

民众因政府腐败而愤怒。

Người dân phẫn nộ vì chính quyền bê bối.

bê bối (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự việc xấu xa, gây tai tiếng và bị dư luận chỉ trích.

引起公众非议的丑恶事件。

Sự việc xấu xa, gây tai tiếng và bị dư luận chỉ trích.

Ví dụ
这起财务丑闻导致公司股价暴跌。【】Vụ bê bối tài chính khiến cổ phiếu công ty lao dốc.
医疗行业的丑闻引发了激烈争论。【】Vụ bê bối trong ngành y tế đã làm dấy lên nhiều tranh cãi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bê bối (Noun)

Danh từ + bê bốibê bối + Tính từĐộng từ + bê bối
Kết hợp từ của bê bối
Collocation
Ví dụ

丑闻

vụ bê bối

媒体报道了这家公司的一起丑闻。

Báo chí đưa tin về vụ bê bối của công ty.

Video ngữ cảnh