Anh - Việt
bề bộn
Tính từ
bề bộn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều đồ đạc, giấy tờ để rải rác và không được gọn gàng.
东西很多且摆放杂乱。
Có nhiều đồ đạc, giấy tờ để rải rác và không được gọn gàng.
Ví dụ
他的房间总是很杂乱。【】Căn phòng của cậu ấy lúc nào cũng bề bộn.
我的办公桌上纸张凌乱,让我难以集中注意力。【】Bàn làm việc bề bộn giấy tờ khiến tôi khó tập trung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bề bộn (Adjective)
Danh từ + bề bộn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
繁重的工作 công việc bề bộn | 最近我的工作很繁重,所以睡得少。 Dạo này tôi có công việc bề bộn nên ít ngủ. |
杂乱的房子 nhà cửa bề bộn | 凌乱的房子让他很难集中注意力。 Nhà cửa bề bộn khiến anh ấy khó tập trung. |
杂乱的书桌 bàn làm việc bề bộn | 凌乱的书桌让我浪费时间找文件。 Bàn làm việc bề bộn khiến tôi mất thời gian tìm tài liệu. |
忙乱的生活 cuộc sống bề bộn | 城市里忙乱的生活让她精疲力尽。 Cuộc sống bề bộn ở thành phố khiến cô ấy mệt mỏi. |
众多的事务 lo toan bề bộn | 肩负众多责任,她很少有休息的时候。 Với lo toan bề bộn, bà ấy hiếm khi được nghỉ ngơi. |