Anh - Việt

Bản dịch của từ Bé bỏng trong tiếng Trung

bé bỏng

Tính từ

bé bỏng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nhỏ nhắn và non nớt, thường nói về trẻ em hoặc vật nhỏ xinh.

小巧而稚嫩,多指小孩或小巧可爱的东西。

Nhỏ nhắn và non nớt, thường nói về trẻ em hoặc vật nhỏ xinh.

Ví dụ
宝宝小小的手紧紧抓住妈妈的手指。【】Đôi bàn tay bé bỏng của em bé nắm chặt lấy ngón tay mẹ.
那只小狗崽在寒冷的雨中瑟瑟发抖。【】Chú chó con bé bỏng run rẩy trong cơn mưa lạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Yếu ớt, dễ bị tổn thương, cần được che chở và chăm sóc.

柔弱,容易受伤害,需要保护和照顾。

Yếu ớt, dễ bị tổn thương, cần được che chở và chăm sóc.

Ví dụ
社会必须保护脆弱的儿童免受暴力伤害。【】Xã hội cần bảo vệ những đứa trẻ bé bỏng khỏi bạo lực.
老人和幼儿是需要更多照顾的弱势群体。【】Người già và trẻ nhỏ là nhóm bé bỏng cần được chăm sóc nhiều hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bé bỏng (Adjective)

Danh từ + bé bỏng
Kết hợp từ của bé bỏng
Collocation
Ví dụ

小手

bàn tay bé bỏng

小女孩紧紧握住妈妈的小手。

Bé gái nắm chặt lấy bàn tay bé bỏng của mẹ.

细小的声音

giọng nói bé bỏng

小女孩细小的声音让大家很感动。

Giọng nói bé bỏng của cô bé khiến mọi người xúc động.

渺小的人类

con người bé bỏng

在大自然面前,人类比我们想象的更加渺小。

Trước thiên nhiên, con người bé bỏng hơn ta tưởng.

无助的生命

sinh linh bé bỏng

战争让许多无助的生命陷入苦难。

Chiến tranh khiến biết bao sinh linh bé bỏng phải chịu khổ.

Video ngữ cảnh