Anh - Việt

Bản dịch của từ Bé con trong tiếng Trung

bé con

Danh từ

bé con (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đứa trẻ còn nhỏ tuổi, thường được gọi một cách thân mật.

年幼的孩子,常用于亲切的称呼。

Đứa trẻ còn nhỏ tuổi, thường được gọi một cách thân mật.

Ví dụ
隔壁邻居家的小孩非常可爱。【】Bé con nhà hàng xóm rất dễ thương.
孩子正在房间里睡觉,请小声点。【】Bé con đang ngủ trong phòng nên đừng làm ồn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bé con (Noun)

Số lượng + bé conbé con + Tính từĐộng từ + bé con
Kết hợp từ của bé con
Collocation
Ví dụ

一个小孩

một bé con

院子里有一个小孩子在玩。

Có một bé con đang chơi ngoài sân.

Video ngữ cảnh