Anh - Việt
bé dại
Tính từ
bé dại (Tính từ)
Nghĩa 01 · Còn nhỏ tuổi, chưa đủ khôn ngoan và chín chắn.
年纪小,不懂事,缺乏阅历。
Còn nhỏ tuổi, chưa đủ khôn ngoan và chín chắn.
Ví dụ
这个小女孩还很天真,不知道什么是危险。【】Em bé dại nên chưa biết sợ nguy hiểm là gì.
他还很单纯,所以容易相信陌生人。【】Anh ấy còn bé dại nên dễ tin người lạ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bé dại (Adjective)
Danh từ + bé dạiTrạng từ + bé dại
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
幼稚的行为 hành động bé dại | 别再这样幼稚地行事了。 Đừng có hành động bé dại như thế nữa. |
幼稚的话 lời nói bé dại | 她一句幼稚的话让整个房间都安静下来。 Cô ấy buông một lời nói bé dại khiến cả phòng im lặng. |
幼年 tuổi bé dại | 她很小的时候就不得不学会自立。 Cô bé đã phải tự lập ngay từ tuổi bé dại. |
天真的想法 suy nghĩ bé dại | 相信一切都会自己改变是一种天真的想法。 Tin rằng mọi chuyện sẽ tự thay đổi là một suy nghĩ bé dại. |
不成熟的决定 quyết định bé dại | 中途退学是一个不成熟的决定。 Bỏ học giữa chừng là một quyết định bé dại. |