ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bè đệm
Cái bè để làm điểm tựa, dùng để hỗ trợ hoặc đảm bảo an toàn cho người hoặc vật khác khi di chuyển trên mặt nước hoặc khi làm việc trên sông, nước.
用于水上移动或河上作业时支撑或保护人的浮筒或平台。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa