ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bề dọc
Cạnh hoặc chiều của sự vật kéo dài từ trên xuống dưới; phương song song với trục thẳng đứng của sự vật
垂直的边或方向
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa