ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bẻ đôi
Làm cho vật gì bị chia thành hai phần bằng nhau bằng cách dùng tay hoặc một dụng cụ để uốn cong rồi tách ra.
弯折成两半
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa