ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bẻ họe trong tiếng Trung
Bẻ họe
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bẻ họe
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bắt bẻ.
挑剔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Soi mói
Chỉ trích
Cà kêo
Xin xỏ
Cà khịa
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
挑剔
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý