Anh - Việt
bẻ hoẹ
Động từ
bẻ hoẹ (Động từ)
Nghĩa 01 · bác bỏ, hoạnh hoẹ bằng quyền hành hống hách
傲慢地拒绝他人的话或权利
bác bỏ, hoạnh hoẹ bằng quyền hành hống hách
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bẻ hoẹ
傲慢地拒绝他人的话或权利
bác bỏ, hoạnh hoẹ bằng quyền hành hống hách
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa