ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bẻ khoá
Dùng kĩ thuật lập trình làm cho mã số hoặc mật khẩu của người khác mất tác dụng bảo vệ
破解密码
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa